Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

票据 (piàojù)

piàojù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phiếu cứ

Nghĩa

  1. ngân phiếu định mức; phiếu
  2. phiếu xuất nhập

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 票据