Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

预期收入票据 (yùqí shōurù piàojù)

yùqí shōurù piàojù

Hán Việt
dự kì thu nhập phiếu cứ

Nghĩa

  1. lưu ý dự đoán doanh thu (RAN, tài chính)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ