Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
私
人
服
务
器
私人服务器 (Sīrén fúwùqì)
Sīrén fúwùqì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy chủ riêng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
私
sī
riêng; riêng tư; cá nhân
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
服
fú
quần áo; trang phục; phục; tang phục; đồ tang
务
wù
sự việc; theo đuổi (một sự nghiệp, công việc)
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan