Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
种
子
植
物
种子植物 (zhǒngzǐzhíwù)
zhǒngzǐzhíwù
Hán Việt
chủng tử thực vật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây giống
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
种
zhǒng
loài, loại; chủng; giống người; nhân chủng
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
植
zhí
trồng; trồng trọt; dựng; gây dựng; xây dựng
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác