Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
种
薯
种薯 (zhǒngshǔ)
zhǒngshǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chủng thự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
củ giống
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
种
zhǒng
loài, loại; chủng; giống người; nhân chủng
薯
shǔ
khoai