Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

秒差距 (miǎochājù)

miǎochājù

Hán Việt
miểu sai cự

Nghĩa

  1. khoảng cách giây; Pác-xếch (đơn vị đo chiều dài giữa các hành tinh, một khoảng cách giây bằng ba nghìn tỉ km)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ