Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
积
极
进
取
积极进取 (jījíjìnqǔ)
jījíjìnqǔ
Hán Việt
tí cực tiến thủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chủ động
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
积
jī
tích luỹ; tích; góp; gom; gom góp; tích luỹ lâu ngày; lâu ngày; tích tụ
极
jí
đỉnh điểm; điểm cực cao; cực điểm; đỉnh cao; cực (hai cực nam bắc của trái đất; hai đầu của vật có từ tính; đầu ra hoặc…
进
jìn
tiến; vào; vô
取
qǔ
lấy; đạt được, tạo được