Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
移
民
者
移民者 (yímínzhě)
yímínzhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
di dân giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
di trú
2
di dân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
移
yí
di chuyển; di động; thay đổi; biến đổi
民
mín
nhân dân; người dân; người; dân
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…