Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

空军司令 (kōngjūnsīlìng)

kōngjūnsīlìng

Hán Việt
không quân ti lệnh

Nghĩa

  1. hàng không
  2. chỉ huy hàng đầu của lực lượng không quân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ