Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

空气取样器 (kōngqì qǔyàng qì)

kōngqì qǔyàng qì

Hán Việt
không khí thủ dạng khí

Nghĩa

  1. máy lấy mẫu không khí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ