Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
空
气
污
染
空气污染 (kōngqìwūrǎn)
kōngqìwūrǎn
Hán Việt
không khí ô nhiễm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ô nhiễm không khí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
空
kōng
trống rỗng; trống không; không; rỗng; trống; suông; không thực tế
气
qì
khí; hơi; không khí
污
wū
nước đục; vật bẩn; bẩn; nhơ
染
rǎn
nhuộm; ruộm; lây; tiêm nhiễm; mắc