Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

空气阻力 (kōngqìzǔlì)

kōngqìzǔlì

Hán Việt
không khí trở lực

Nghĩa

  1. lực cản khí quyển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ