空间站空间站 (kōngjiānzhàn)kōngjiānzhànTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtkhông gian trạmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trạm không gian2lắp đặt trạm vệ tinh