Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

穿马路 (chuānmǎlù)

chuānmǎlù

Hán Việt
xuyên mã lộ

Nghĩa

  1. băng qua (một con phố)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 穿马路