Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
突
击
检
查
突击检查 (tújíjiǎnchá)
tújíjiǎnchá
Hán Việt
đột kích kiểm tra
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Kiểm tra đột xuất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
突
tū
đột phá; xông mạnh; đột nhiên; bất thình lình; bỗng nhiên
击
jī
đánh; gõ; vỗ; tiến đánh; kích; tấn công
检
jiǎn
kiểm tra; kiểm; kiểm điểm; gò bó; trói buộc
查
chá
kiểm tra; xét; điều tra