Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
窗
口
期
窗口期 (Chuāngkǒuqī)
Chuāngkǒuqī
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thời kỳ cửa sổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
窗
chuāng
cửa sổ; song
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích
期
qī
kỳ hạn; thời hạn; kỳ; thời hạn; thời kỳ