Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

站着说话不腰疼 (zhànzhe shuōhuà bù yāoténg)

zhànzhe shuōhuà bù yāoténg

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trạm trứ thuyết thoại bất yêu đông

Nghĩa

  1. nói thì dễ làm thì khó, chỉ biết nói mà không nghĩ đến người khác
  2. trở thành một chuyên gia về ghế bành
  3. nói xấu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ