Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

站起来 (zhànqǐlái)

zhànqǐlái

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trạm khởi lai

Nghĩa

  1. đứng lên, đứng dậy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ