Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
竞
走
竞走 (jìngzǒu)
jìngzǒu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cạnh tẩu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thi đi bộ
2
chạy đua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
竞
jìng
cạnh tranh; thi; thi đua; ganh đua; đua tranh; mạnh; mạnh mẽ
走
zǒu
đi; tẩu; chạy