竞争力竞争力 (jìngzhēnglì)jìngzhēnglìTừ loạiDanh từHán Việtcạnh tranh lựcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sức mạnh cạnh tranh2năng lực cạnh tranh