Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
衰
竭
衰竭 (shuāijié)
shuāijié
Từ loại
Động từ
Hán Việt
suy kiệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
suy kiệt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
衰
shuāi
suy yếu; yếu; suy
竭
jié
hết; tận
Từ có chứa 衰竭
心力衰竭
xīnlìshuāijié
tâm lực suy kiệt
suy tim; truỵ tim