Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

笑容可掬 (xiàoróngkějū)

xiàoróngkějū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiếu dong khả cúc

Nghĩa

  1. mỉm cười hết lòng (thành ngữ); cười rạng rỡ từ tai này sang tai khác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ