Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

符号 (fúhào)

fúhào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phù hiệu

Nghĩa

  1. ký hiệu; dấu hiệu; dấu, biểu tượng
  2. phù hiệu
  3. dấu
  4. hiệu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 符号