Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
第
一
级
第一级 (dìyījí)
dìyījí
Hán Việt
đệ nhất cấp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cấp độ đầu tiên
2
cấp I
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
第
dì
đệ; thứ; khoa đệ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
级
jí
cấp; bậc; đẳng cấp; cấp; khối; ban; lớp