Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
第
五
类
第五类 (dìwǔlèi)
dìwǔlèi
Hán Việt
đệ ngũ loại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
CAT 5 (cáp)
2
loại 5
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
第
dì
đệ; thứ; khoa đệ
五
wǔ
năm (số năm); ngũ (một âm trong nhạc dân tộc Trung Quốc, tương đương "6" trong giản phối)
类
lèi
chủng loại; loại; thứ; tương tự; giống như