Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
等
级
制
度
等级制度 (děngjízhìdù)
děngjízhìdù
Hán Việt
đẳng cấp chế độ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hệ thống cấp bậc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
等
děng
đợi; chờ; chờ đợi; đợi đến; đến lúc
级
jí
cấp; bậc; đẳng cấp; cấp; khối; ban; lớp
制
zhì
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra; quy định; thảo ra
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)