Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
筷
子
腿
筷子腿 (Kuàizituǐ)
Kuàizituǐ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chân đũa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
筷
kuài
đũa
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
腿
tuǐ
chân; cẳng; giò (người và động vật); chân (bộ phận giống như chân của đồ vật)