Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
简
化
字
简化字 (jiǎnhuàzì)
jiǎnhuàzì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giản hoá tự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chữ giản thể
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
简
jiǎn
giản đơn; ngắn gọn; giản hoá; tinh giản; làm đơn giản
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm