Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纳
米
纳米 (nàmǐ)
nàmǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nạp mễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nanômét
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纳
nà
nạp; nhập; tiếp nhận
米
mǐ
gạo; hạt gạo; mễ; hạt
Từ có chứa 纳米
纳米比亚
nàmǐbǐyǎ
nạp mễ bí á
Na-mi-bi-a; Namibia (tên cũ là South-West Africa)
纳米技术
nàmǐjìshù
nạp mễ kĩ thuật
công nghệ nano