Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

厘米 (límǐ)

límǐ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Lượng từ, Số từ
Hán Việt
ly mễ

Nghĩa

  1. Centimeter; Cm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 厘米