Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
粟
米
粟米 (sùmǐ)
sùmǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
túc mễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngô; bắp
2
cây ngô
3
túc mễ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
粟
sù
Xem: 见〖谷子〗①②; cây kê; hạt kê
米
mǐ
gạo; hạt gạo; mễ; hạt