Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

精彩 (jīngcǎi)

jīngcǎi

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
tinh thải
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ưu việt; xuất sắc; ngoạn mục; tuyệt; tuyệt vời; hay tuyệt; đặc sắc, hấp dẫn (biểu diễn, triển lãm, ngôn luận, văn chương...); cực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 精彩