精彩的表现精彩的表现 (jīngcǎi de biǎoxiàn)jīngcǎi de biǎoxiànTừ loạiDanh từHán Việttinh thái đích biểu hiệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1màn trình diễn tuyệt vời