Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

糊口 (húkǒu)

húkǒu

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hồ khẩu

Nghĩa

  1. sống tạm; sống qua ngày; ăn cháo cầm hơi
  2. độ khẩu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 糊口