Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
系
主
任
系主任 (xìzhǔrèn)
xìzhǔrèn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hệ chủ nhiệm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chủ nhiệm khoa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
任
rèn
bổ nhiệm; sử dụng; cử; đảm nhiệm; nhậm chức; nhiệm