Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
系
数
系数 (xìshù)
xìshù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hệ số
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hệ số
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
Từ có chứa 系数
劲度系数
jìndùxìshù
kình độ hệ số
hệ số thay thế (theo luật Hooke)
吉尼系数
jíníxìshù
cát ni hệ số
xem 基尼系数
基尼系数
jīníxìshù
cơ ni hệ số
Hệ số Gini (một thước đo phân tán thống kê)
坚尼系数
jiānníxìshù
kiên ni hệ số
xem 基尼系数
置信系数
zhìxìnxìshù
trí tín hệ số
hệ số tin cậy (toán học.)
二项式系数
èr xiàng shì xìshù
nhị hạng thức hệ số
một hệ số nhị thức (toán học.); số lượng kết hợp