系统系统 (xìtǒng)xìtǒngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Tính từHán Việthệ thốngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hệ thống2thể hệ3có hệ thống; có quy củ; có ngăn nắp