紊乱紊乱 (wěnluàn)wěnluànTừ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtvấn loạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rối loạn; hỗn độn; rối beng; náo động; xộn xạo2bối rối3xợp