素质素质 (sùzhì)sùzhìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việttố chấtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tố chất; chất lượng; ý thức; trình độ2rèn luyện hàng ngày