Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
索
马
里
亚
索马里亚 (Suǒmǎlǐyǎ)
Suǒmǎlǐyǎ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Somali
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
索
suǒ
thừng; cáp; chão (dây); họ Sách
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
里
lǐ
lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); bên trong; phía trong
亚
yà
hơi kém; thua kém; thứ hai; kém một bậc; á