Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
紧
密
织
物
紧密织物 (jǐnmìzhīwù)
jǐnmìzhīwù
Hán Việt
khẩn mật chức vật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vải dệt chặt chẽ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
紧
jǐn
căng; kéo căng; săn; săn cón; chặt; kỹ; thốn
密
mì
dày; mau; chặt chẽ; gắn bó
织
zhī
dệt; đan; dệt kim
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác