紧急状态紧急状态 (jǐnjízhuàngtài)jǐnjízhuàngtàiTừ loạiDanh từHán Việtkhẩn cấp trạng tháiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trạng thái khẩn cấp; tình trạng cấp bách