Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

紧急状态 (jǐnjízhuàngtài)

jǐnjízhuàngtài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khẩn cấp trạng thái

Nghĩa

  1. trạng thái khẩn cấp; tình trạng cấp bách

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ