紧迫盯人紧迫盯人 (jǐnpòdīngrén)jǐnpòdīngrénTừ loạiĐộng từHán Việtkhẩn bách đinh nhânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1theo dõi sát sao ai đó (thành ngữ)