Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

紧迫盯人 (jǐnpòdīngrén)

jǐnpòdīngrén

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khẩn bách đinh nhân

Nghĩa

  1. theo dõi sát sao ai đó (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ