Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

红薯 (hóngshǔ)

hóngshǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng thự

Nghĩa

  1. khoai lang; khoai nghệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 红薯