Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
红
醋
栗
红醋栗 (hóngcùlì)
hóngcùlì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng thố lật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nho đỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
红
hóng
đỏ; màu đỏ; hoa đỏ; vải điều (biểu thị sự chúc mừng hoặc vẻ vang)
醋
cù
giấm; tính a-xít; độ a-xít; vị chua; ghen tuông; ghen tị; ghen ghét; đố kỵ; giấm chua
栗
lì
cây dẻ; dẻ; hạt dẻ