Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

纳入 (nàrù)

nàrù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nạp nhập
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đưa vào; đặt vào (thường dùng với ý trừu tượng); nạp
  2. tra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ