纳入纳入 (nàrù)nàrùTừ loạiĐộng từHán Việtnạp nhậpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đưa vào; đặt vào (thường dùng với ý trừu tượng); nạp2tra