Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

练功 (liàngōng)

liàngōng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
luyện công

Nghĩa

  1. luyện công; luyện tập; rèn luyện công phu; luyện khí công; luyện võ công

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ