Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经营费用 (jīngyíngfèiyòng)

jīngyíngfèiyòng

Hán Việt
kinh doanh phí dụng

Nghĩa

  1. chi phí kinh doanh
  2. Chi phí kinh doanh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ