经费经费 (jīngfèi)jīngfèiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtkinh phíTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kinh phí; tiền chi tiêu; tiền phí tổn (cơ quan, trường học)