结构 (jiégòu)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- kết cấu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- kết cấu; cấu hình; cơ cấu
- cấu tạo; khung; kết cấu; giàn khung (trong kiến trúc)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.